𨍇
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | ghrak |
|---|---|
| Phản thiết | 胡格切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 陌 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】胡格切【集韻】轄格切,𠀤音核。【廣韻】輓車當胷橫木。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | ghrak |
|---|---|
| Phản thiết | 胡格切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 陌 |
| Đẳng | 2 |
left-right
【廣韻】胡格切【集韻】轄格切,𠀤音核。【廣韻】輓車當胷橫木。