𨍈
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | cungx |
|---|---|
| Phản thiết | 祖東切 |
| Thanh mẫu | 精 |
| Vận | 董 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】作孔切【集韻】【韻會】祖動切,𠀤音總。【玉篇】輪也。【揚子·方言】關西輪謂之𨍈。 又【集韻】或作𨍉。【釋名】𨍉,言輻總入轂中也。 又平聲。【集韻】【韻會】祖叢切【等韻】祖東切,𠀤音葼。義同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𨍉 · 𰺔