𨍌

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổmjinx
Phản thiết美隕切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】武盡切【集韻】美隕切,𠀤音泯。【說文】車伏兔下革也。◎按說文本作𨐂。𤔿古昬字。俗作𨌲。通作䡑。音義𠀤同。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𨌲 · 𨏵