𨍎
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | muk |
|---|---|
| Phản thiết | 莫卜切 |
| Thanh mẫu | 明 |
| Vận | 屋 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤莫卜切,音木。【玉篇】轅也。◎按《詩·秦風》作楘。或作𨍎。亦作𨎸。
Tự hình
- Lệ thư
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | muk |
|---|---|
| Phản thiết | 莫卜切 |
| Thanh mẫu | 明 |
| Vận | 屋 |
| Đẳng | 1 |
top-bottom
【廣韻】【集韻】𠀤莫卜切,音木。【玉篇】轅也。◎按《詩·秦風》作楘。或作𨍎。亦作𨎸。