𨍰
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | khap |
|---|---|
| Phản thiết | 口盍切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
| Vận | 盍 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】口盍切,音渴。【玉篇】車也。【集韻】車聲。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𫐔
| Hán ngữ Trung cổ | khap |
|---|---|
| Phản thiết | 口盍切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
| Vận | 盍 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【集韻】口盍切,音渴。【玉篇】車也。【集韻】車聲。
Dị thể: 𫐔