𨍱

Tổng quan

【Dịch nghĩa】Cái xe phó xa 副車 【Khang Hi】[Chính tự thông 正字通] 俗乘字。 Tục thặng tự. (Tục viết chữ “thặng”) 【Bộ】Xa車

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【正字通】俗乘字。同𨌤。

Tự hình

  • Khải thư