𨎞 Tổng quan ngáo ngổ ngáo [Eng: rash, reckless] UnicodeU+2839EBộ thủ159.11Số nét18Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư