𨎩
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | kuang |
|---|---|
| Phản thiết | 姑黃切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 唐 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】古皇切【集韻】姑黃切,𠀤音光。【廣韻】車下橫木。或作輄。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 輄 · 𬨒
| Hán ngữ Trung cổ | kuang |
|---|---|
| Phản thiết | 姑黃切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 唐 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【廣韻】古皇切【集韻】姑黃切,𠀤音光。【廣韻】車下橫木。或作輄。
Dị thể: 輄 · 𬨒