𨎬
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | keuh |
|---|---|
| Phản thiết | 古弔切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 嘯 |
| Đẳng | 4 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤古弔切,音叫。【玉篇】車轊也。【揚子·方言】轊,齊謂之𨏠。【註】又名𨎬。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | keuh |
|---|---|
| Phản thiết | 古弔切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 嘯 |
| Đẳng | 4 |
left-right
【廣韻】【集韻】𠀤古弔切,音叫。【玉篇】車轊也。【揚子·方言】轊,齊謂之𨏠。【註】又名𨎬。