𨎳

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết蒲蒙切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】蒲蒙切,音蓬。車簍,南楚之外謂之蓬。或省作𨎳。亦作𨏕。

Tự hình

  • Khải thư