𨏈

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngjan2
Hán ngữ Trung cổqionx
Phản thiết於謹切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【正韻】於謹切【集韻】【韻會】倚謹切,𠀤音隱。【玉篇】車聲。 又【博雅】𨏈𨏈,車轉也。【集韻】或作𨍪。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𨍪 · 𨏱