𨏉

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổsryen
Phản thiết所眷切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【廣韻】所眷切【集韻】數眷切,𠀤拴去聲。【說文】治車軸也。 又【集韻】所員切,音栓。義同。

Thuyết Văn

治車軸也。 从車。算聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

治篇、韵皆作。四字句。鏇轉規圜之意。 所眷切。十四部。

【𨏉】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 車 (xa) | Thanh phù (聲符): 算 (toán) Phiên thiết: Sở quyến thiết Thượng tự: 所 (sở) | Hạ tự: 眷 (quyến) Trung cổ thanh mẫu: 生母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu 's' + vận mẫu 'iên' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → sắc Suy luận: siến (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: trì (Sửa. Tô Thức [蘇軾] : ) xa (Cái xe.) trục (Cái trục xe.) vậy

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Lệ thư
  • Khải thư