𨏔 Tổng quan UnicodeU+283D4Bộ thủ159.15Số nét22Cấu trúcleft-rightPhồn thể𨏔Thuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Hán ngữ Trung cổluk Nguồn gốc left-rightKhang Hy 同轆。詳前轆字註。Tự hìnhKhải thưDị thể: 𰺌