𨏠
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | lung |
|---|---|
| Phản thiết | 盧東切 |
| Thanh mẫu | 來 |
| Vận | 東 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】盧紅切【集韻】盧東切,𠀤音龍。【廣韻】軸頭也。【玉篇】轊也。《小爾雅》車轅上者謂之𨏠。【揚子·方言】車轊,齊謂之𨏠。 考證:〔【爾雅·釋器】車轅上謂之𨏠。〕 謹按語出小爾雅不出爾雅,謹改小爾雅車轅上者謂之𨏠。〔【揚子·方言】車轊齊謂𨏠。〕 謹照原文謂𨏠改謂之𨏠。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𨐇 · 𨐇