𨐖
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | sat |
|---|---|
| Phản thiết | 桑葛切 |
| Thanh mẫu | 心 |
| Vận | 曷 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】桑割切【集韻】桑葛切,𠀤音撒。【廣韻】𨐖辢,味辛也。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | sat |
|---|---|
| Phản thiết | 桑葛切 |
| Thanh mẫu | 心 |
| Vận | 曷 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【廣韻】桑割切【集韻】桑葛切,𠀤音撒。【廣韻】𨐖辢,味辛也。