𨐠

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết象齒切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】象齒切,音祀。束端也。或作枲。

Thuyết Văn

籒文從辝。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

從木、辝聲也。辝者、籒文辤。

【𨐠】 Nghĩa: trứu (Đọc sách) văn (Văn vẻ. Như {văn thạ) tòng (Theo. Như {tòng nhất) từ (*)

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư