𨐩 Tổng quan UnicodeU+28429Bộ thủ160.10Số nét17Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Phản thiết苦兼切Thanh mẫu溪 Nguồn gốc left-rightKhang Hy【集韻】【五音集韻】𠀤苦兼切,音謙。𨐩,苦艱也。Tự hìnhKhải thư