𨐮 Tổng quan cay đắng cay [Eng: bitter] UnicodeU+2842EBộ thủ160.10Số nét17Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư