𨑊
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | nrungx |
|---|---|
| Phản thiết | 女容切 |
| Thanh mẫu | 泥 |
| Vận | 董 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】女容切【集韻】尼容切,𠀤音濃。【博雅】𨑊𨑊,多也。【揚子·方言】南楚凡大而多謂之𨑊。凡人語言過度及妄施行,亦謂之𨑊。【崔駰·達旨】紛𨑊塞路。 又【廣韻】奴動切,濃上聲。郺𨑊,多貌。◎按《正字通》𨑊字下有曟字。重出,刪。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𫯒