𨑑

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết斐父切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

surround-lower-left

Khang Hy

【集韻】斐父切【等韻】芳武切,𠀤音撫。安也,循也。【古文奇字】撫古作𨑟。安恤其衆也。隸作𨑑。 又【字彙】逃去也。𨑟字从辵从亾作。

Tự hình

  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Lệ thư
  • Khải thư

Dị thể: 𨑟