𨑜
Tổng quan
dưới trên dưới [Eng: superiors and inferiors]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Nghĩa
Nôm
- Bảng Tra Chữ Nôm dưới trên dưới [Eng: superiors and inferiors]
Nguồn gốc
surround-lower-left
Khang Hy
【餘文】音匹。
Tự hình
- Khải thư
dưới trên dưới [Eng: superiors and inferiors]
surround-lower-left
【餘文】音匹。