𨑤

Tổng quan

che che đậy, che chắn [Eng: to conceal, to disguise,defend, protect, guarded]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổkhjeh
Phản thiết遣尒切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

surround-lower-left

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤去智切,音企。避也。 又【集韻】遣尒切,音跂。義同。

Tự hình

  • Khải thư