𨑮

Tổng quan

mươi hai mươi [Eng: twenty years old]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nghĩa

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm mươi hai mươi [Eng: twenty years old]
  • Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: mươi Xuất hiện 26 lần trong Truyện Kiều bản 1866
  • Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: mươi Xuất hiện 32 lần trong Truyện Kiều 1871
  • Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: mươi Xuất hiện 36 lần trong Truyện Kiều 1902
  • Lục Vân Tiên Âm Nôm: mươi Xuất hiện 22 lần trong Lục Vân Tiên

Nguồn gốc

surround-lower-left

Tự hình

  • Khải thư