𨒇
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | krap |
|---|---|
| Phản thiết | 古狎切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 狎 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
surround-lower-left
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤古狎切,音甲。【廣韻】漢人名。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | krap |
|---|---|
| Phản thiết | 古狎切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 狎 |
| Đẳng | 2 |
surround-lower-left
【廣韻】【集韻】𠀤古狎切,音甲。【廣韻】漢人名。