𨒉
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 追萃切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 知 |
Nguồn gốc
surround-lower-left
Khang Hy
【廣韻】古文遂字。註詳九畫。 又【集韻】追萃切,音轛。足不前也。或作𨒘𨓫䢡。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 䢡 · 𨒘
| Phản thiết | 追萃切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 知 |
surround-lower-left
【廣韻】古文遂字。註詳九畫。 又【集韻】追萃切,音轛。足不前也。或作𨒘𨓫䢡。
Dị thể: 䢡 · 𨒘