𨒋
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | yat |
|---|---|
| Phản thiết | 王伐切 |
| Thanh mẫu | 云 |
| Vận | 月 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
surround-lower-left
Khang Hy
【唐韻】【集韻】𠀤王伐切,音越。【說文】踰也。【玉篇】走散也。
Thuyết Văn
踰也。 从辵。戉聲。 易曰。襍而不𨒋。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
足部曰。踰、𨒋也。踰與逾義小別。 王伐切。十五部。 𣪠辭傳文。
【𨒋】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 辵 (sước) | Thanh phù (聲符): 戉 (việt) Phiên thiết: Vương phạt thiết Thượng tự: 王 (vương) | Hạ tự: 伐 (phạt) Trung cổ thanh mẫu: 云母 — thứ trọc (次濁) Quy tắc: thanh mẫu 'v' + vận mẫu 'at' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → nặng Suy luận: vạt (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: du (Leo qua) vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Lệ thư
- Khải thư