𨓈

Tổng quan

thích thích hợp, thích ứng [Eng: to be suitable, to cope suitably]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngkut3

Nguồn gốc

surround-lower-left

Khang Hy

【說文】适本字。

Tự hình

  • Kim văn
  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Khải thư