𨓊
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | tep |
|---|---|
| Phản thiết | 七庾切 |
| Thanh mẫu | 清 |
Nguồn gốc
surround-lower-left
Khang Hy
【廣韻】丁協切【集韻】的協切,𠀤音聑。【廣韻】𨓊䢡,走貌。 又【玉篇】千后切,音趣。又七庾切,音取。義𠀤同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𨓭
| Hán ngữ Trung cổ | tep |
|---|---|
| Phản thiết | 七庾切 |
| Thanh mẫu | 清 |
surround-lower-left
【廣韻】丁協切【集韻】的協切,𠀤音聑。【廣韻】𨓊䢡,走貌。 又【玉篇】千后切,音趣。又七庾切,音取。義𠀤同。
Dị thể: 𨓭