𨓑 Tổng quan nghểnh nghểnh mặt nhìn [Eng: to crane one's face] UnicodeU+284D1Bộ thủ162.7Số nét10Cấu trúctop-bottomThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc top-bottomTự hìnhKhải thư