𨓤

Tổng quan

「退」的異體字。

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổthuaih

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 「退」的異體字。

Nguồn gốc

surround-lower-left

Thuyết Văn

古文从辵。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

今字多用古文。不用小篆。

【𨓤】 Lục thư: Hội ý Cấu trúc: Hội ý — Kết hợp: 辵 (sước ⟨xước⟩ (Chợt đi chợt dừng lạ)) Nghĩa: dạng cổ văn của

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Lệ thư
  • Khải thư