𨓯
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | quen |
|---|---|
| Phản thiết | 烏𤣥切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 先 |
| Đẳng | 4 |
Nguồn gốc
surround-lower-left
Khang Hy
【唐韻】烏𤣥切【集韻】縈𤣥切,𠀤音淵。【說文】行貌。
Thuyết Văn
行皃。从辵。𣶒聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
烏懸切。十二部。
【𨓯】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 辵 (sước) | Thanh phù (聲符): 𣶒 (𣶒) Nghĩa: hành (Bước đi) mạo
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư