𨔡
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 丑絹切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 徹 |
Nguồn gốc
surround-lower-left
Khang Hy
【說文】古文遁字。【前漢·匈奴傳贊】𨔡逃𥨥伏。又【班固·敘傳】攜手𨔡秦。【註】𨔡,古遯字。 又【字彙補】丑絹切,音猭。動也。
Tự hình
- Khải thư
| Phản thiết | 丑絹切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 徹 |
surround-lower-left
【說文】古文遁字。【前漢·匈奴傳贊】𨔡逃𥨥伏。又【班固·敘傳】攜手𨔡秦。【註】𨔡,古遯字。 又【字彙補】丑絹切,音猭。動也。