𨔥

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết則前切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

surround-lower-left

Khang Hy

【廣韻】則前切【韻會】子僊切,𠀤音箋。【說文】自進極也。 又【篇海】古文津字,別作𨕨。

Thuyết Văn

自進極也。 从辵。𦘔聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

䢖進曡韵。埤倉云。、至也。 子僊切。古音在十二部。廣韵則前切。

【𨔥】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 辵 (sước) | Thanh phù (聲符): 𦘔 (𦘔) Phiên thiết: Tử tiên thiết Thượng tự: 子 (tử) | Hạ tự: 僊 (tiên) Trung cổ thanh mẫu: 精母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu 't' + vận mẫu 'iên' Suy luận: tiên (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: tự (Bởi) tiến (Tiến lên. Trái lại v) cực (Cái nóc nhà.) vậy

Tự hình

  • Kim văn
  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Khải thư