𨖋

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết知意切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

surround-lower-left

Khang Hy

【正字通】子感切,音昝。遠也。 又知意切,音致。行貌。

Tự hình

  • Khải thư