𨖋 Tổng quan UnicodeU+2858BBộ thủ162.11Số nét14Cấu trúcsurround-lower-leftThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Phản thiết知意切Thanh mẫu知 Nguồn gốc surround-lower-leftKhang Hy【正字通】子感切,音昝。遠也。 又知意切,音致。行貌。Tự hìnhKhải thư