𨖌
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 餘亮切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 以 |
Nguồn gốc
surround-lower-left
Khang Hy
【字彙】餘亮切,音漾。走也。 考證:謹按此字从永不从水,故列十一畫,謹改𨖌。
Tự hình
- Khải thư
| Phản thiết | 餘亮切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 以 |
surround-lower-left
【字彙】餘亮切,音漾。走也。 考證:謹按此字从永不从水,故列十一畫,謹改𨖌。