𨖨 Tổng quan rời rời khỏi [Eng: to depart, to leave] UnicodeU+285A8Bộ thủ162.11Số nét14Cấu trúcsurround-lower-leftThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc surround-lower-leftTự hìnhKhải thư