𨖩

Tổng quan

quính lính quính [Eng: embarrassed]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nghĩa

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm quính lính quính [Eng: embarrassed]

Nguồn gốc

surround-lower-left

Tự hình

  • Khải thư