𨖹

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổtrit

Nguồn gốc

surround-lower-left

Khang Hy

【說文】古文邇字。註詳十四畫。

Thuyết Văn

近也。 从辵。聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

釋言。馹、傳也。郭云。本或作𨖹。按此假𨖹爲馹也。聲類云。𨖹亦馹字。則附會爾雅或本而合爲一字。 按至部。臸、到也。重至與並至一也。人質切。十二部。

【𨖹】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 辵 (sước) | Thanh phù (聲符):  () Nghĩa: cận (Gần) vậy

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Tiểu triện
  • Khải thư