𨗜 Tổng quan nhanh nhanh nhẹn, nhanh nhẩu [Eng: agile, vivacious] UnicodeU+285DCBộ thủ162.12Số nét15Cấu trúctop-bottomThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc top-bottomTự hìnhKhải thư