𨗩
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 在各切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 從 |
Nguồn gốc
surround-lower-left
Khang Hy
【字彙】在各切,音鑿。與鑿同。【巵言】《漢司隷楊厥碑》𨗩通石門,𨗩,卽鑿也。省作凿。今作𨗩者,以辶代𠃊,如匹作䢋,匣作𨒇,陋作陋之類,謂之隷變,古有此例。【正字通】𨗩者,𨖐之譌,《春秋公羊傳》鑿行。《前漢·張騫傳》鑿空。皆从凿,古作凿。隷作𨖐。𨖐爲凿之變體,𨗩爲𨖐之譌文也。凿字原从業从𠃊作。陋字从辶,不从𠃊作。凿字下从臼作。
Tự hình
- Khải thư