𨗲
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 苦禾切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 溪 |
Nguồn gốc
surround-lower-left
Khang Hy
【唐韻】【集韻】𠀤苦禾切,音科。【說文】草也。 又【詩·衞風】碩人之𨗲。【傳】寬大貌。【箋】饑意也。
Tự hình
- Khải thư
| Phản thiết | 苦禾切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 溪 |
surround-lower-left
【唐韻】【集韻】𠀤苦禾切,音科。【說文】草也。 又【詩·衞風】碩人之𨗲。【傳】寬大貌。【箋】饑意也。