𨘌
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | ghuax |
|---|---|
| Phản thiết | 何果切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 果 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
surround-lower-left
Khang Hy
【字彙補】何果切,音禍。過也。【廣雅】僉𨘌也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𬩎
| Hán ngữ Trung cổ | ghuax |
|---|---|
| Phản thiết | 何果切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 果 |
| Đẳng | 1 |
surround-lower-left
【字彙補】何果切,音禍。過也。【廣雅】僉𨘌也。
Dị thể: 𬩎