𨘘 Tổng quan vã vội vã [Eng: hastily, hurriedly] UnicodeU+28618Bộ thủ162.14Số nét17Cấu trúctop-bottomThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc top-bottomTự hìnhKhải thư