𨘙 Tổng quan UnicodeU+28619Bộ thủ162.14Số nét17Cấu trúcsurround-lower-leftThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Phản thiết形甸切Thanh mẫu匣 Nguồn gốc surround-lower-leftKhang Hy【篇海類編】形甸切,音現。遠也。Tự hìnhKhải thư