𨘱

Tổng quan

nhanh nhanh nhẹn, chạy nhanh [Eng: agile, vivacious]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nguồn gốc

surround-lower-left

Tự hình

  • Khải thư