𨘱 Tổng quan nhanh nhanh nhẹn, chạy nhanh [Eng: agile, vivacious] UnicodeU+28631Bộ thủ162.15Số nét18Cấu trúcsurround-lower-leftThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc surround-lower-leftTự hìnhKhải thư