𨘺

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết餘招切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

surround-lower-left

Khang Hy

【廣韻】以周切【集韻】夷周切,𠀤音由。疾行也。 又【廣韻】【集韻】𠀤餘招切,音遙。義同。或作𨙃、邎。

Tự hình

  • Khải thư