𨙖 Tổng quan suốt thông suốt [Eng: understanding thoroughly] UnicodeU+28656Bộ thủ162.18Số nét21Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư