𨙩

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết是執切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【五音集韻】是執切,音十。什邡,廣漢縣名,在蜀。或从邑。【正字通】漢高帝惡雍齒,欲殺之,用張良計,封爲什方侯。又【後漢·儒林傳】楊仁拜什邡令。【註】今益州什邡縣也。

Tự hình

  • Khải thư