𨙺
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | nriux |
|---|
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】【集韻】【類篇】𠀤女九切,音鈕。【說文】地名。从邑丑聲。
Thuyết Văn
地名。从邑。丑聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
女九切。三部。
【𨙺】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 邑 (ấp) | Thanh phù (聲符): 丑 (sửu) Phiên thiết: Nữ cửu thiết Thượng tự: 女 (nữ) | Hạ tự: 九 (cửu) Trung cổ thanh mẫu: 泥母 — thứ trọc (次濁) Quy tắc: thanh mẫu 'n' + vận mẫu 'ưu' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → ngã Suy luận: nữu (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: địa (Đất) danh (Danh)
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư