𨚔
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | pau |
|---|---|
| Phản thiết | 班交切 |
| Thanh mẫu | 幫 |
| Vận | 豪 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】布交切【集韻】班交切,𠀤音包。【說文】地名。 又姓。【正字通】通作包。 又【廣韻】【集韻】𠀤博毛切,音褒。義同。 又【廣韻】匹交切【集韻】披交切,𠀤音胞。義同。
Thuyết Văn
地名。 从邑。包聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
按字廁於此。當是西南夷之地。 布交切。古音在三部。
【𨚔】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 邑 (ấp) | Thanh phù (聲符): 包 (bao) Phiên thiết: Bố giao thiết Thượng tự: 布 (bố) | Hạ tự: 交 (giao) Trung cổ thanh mẫu: 幫母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu 'b' + vận mẫu 'ao' Suy luận: bao (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: địa (Đất) danh (Danh)
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư